约瑟夫巴宾斯基
ước sắt phu ba tân tư cơ
Hán Việt: ước sắt phu ba tân tư cơ · Pinyin: yuē sè fū bā bīn sī jī
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 巴 (ba) + 賓 (tân) + 斯 (tư) + 基 (cơ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Joseph Babinski
Đức
- Handedict Joseph Babinski (frz. Neurologe) (Eig, Pers, 1857-1932)