约瑟夫汤姆生

yuē sè fū tāng mǔ shēngước sắt phu thang mỗ sanh

Hán Việt: ước sắt phu thang mỗ sanh · Pinyin: yuē sè fū tāng mǔ shēng

Tổng quan

Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 湯 (thang) + 姆 (mỗ) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Joseph

Đức

  • Handedict Joseph John Thomson (Eig, Pers, 1856 - 1940)

Từ liên quan

Gần nghĩa

约瑟夫·斯大林 · 约瑟夫刘维尔 · 约瑟夫卡比拉 · 约瑟夫史达林 · 约瑟夫布拉克 · 约瑟夫康拉德 · 约瑟夫普立兹 · 约瑟夫李斯特