約瑟夫海勒 yuē sè fū hǎi lēi · ước sắt phu hải lặc Hán Việt: ước sắt phu hải lặc · Pinyin: yuē sè fū hǎi lēi Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 海 (hải) + 勒 (lặc)Pinyinyuē sè fū hǎi lēiHán Việtước sắt phu hải lặcCấu tạo約 + 瑟 + 夫 + 海 + 勒 · ước + sắt + phu + hải + lặc nghĩa thành phần: ước + sắt + phu + hải + lặc