约瑟夫海勒

yuē sè fū hǎi lēiước sắt phu hải lặc

Hán Việt: ước sắt phu hải lặc · Pinyin: yuē sè fū hǎi lēi

Tổng quan

Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 海 (hải) + 勒 (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Joseph

Đức

  • Handedict Joseph Heller (Eig, Pers, 1923 - 1999)

Từ liên quan

Gần nghĩa

约瑟夫·斯大林 · 约瑟伯特兰 · 约瑟夫刘维尔 · 约瑟夫卡比拉 · 约瑟夫史达林 · 约瑟夫布拉克 · 约瑟夫康拉德 · 约瑟夫普立兹