約翰丘吉爾

yuē hàn qiū jí ěr ước hàn khâu cát nhĩ

Hán Việt: ước hàn khâu cát nhĩ · Pinyin: yuē hàn qiū jí ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (hàn) + (khâu) + (cát) + (nhĩ)