约翰保罗

yuē hàn bǎo luóước hàn bảo la

Hán Việt: ước hàn bảo la · Pinyin: yuē hàn bǎo luó

Tổng quan

John Paul (tên)

Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 保 (bảo) + 羅 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giáo hoàng Gioan Phaolô II, Karol Józef Wojtyła (1920-2005), Giáo hoàng 1978-2005

Eng

  • Cihui John Paul (name); Pope John Paul II, Karol Józef Wojtyła (1920-2005), Pope 1978-2005

Từ liên quan

Gần nghĩa

约翰一书 · 约翰三书 · 约翰二书 · 约翰参书 · 约翰壹书 · 约翰斯顿 · 约翰福音 · 约翰贰书