约翰福音

yuē hàn fú yīnước hàn phúc âm

Hán Việt: ước hàn phúc âm · Pinyin: yuē hàn fú yīn

Tổng quan

Phúc âm theo Thánh Gioan

新华 · Tân Hoa Đại lục

書名。基督教典籍,《新約聖經》中四福音書之一,二十一章,以基督的教誨與神蹟故事所記述的歷史,強調基督與神同在。

Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 福 (phúc) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phúc âm Gioan
  • Google Alex v6 Phúc âm John
  • Tần suất từ Phúc âm Gioan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書名。基督教典籍,《新約聖經》中四福音書之一,二十一章,以基督的教誨與神蹟故事所記述的歷史,強調基督與神同在。

Eng

  • Cihui Gospel according to St John
  • Tần suất từ Gospel according to St John

Đức

  • Handedict Evangelium nach Johannes (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

福音主义 · 福音传道 · 约翰一书 · 约翰三书 · 约翰二书 · 约翰保罗 · 约翰参书 · 约翰壹书