約翰內斯勞 yuē hàn nèi sī láo · ước hàn nội tư lao Hán Việt: ước hàn nội tư lao · Pinyin: yuē hàn nèi sī láo Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 內 (nội) + 斯 (tư) + 勞 (lao)Pinyinyuē hàn nèi sī láoHán Việtước hàn nội tư laoCấu tạo約 + 翰 + 內 + 斯 + 勞 · ước + hàn + nội + tư + lao nghĩa thành phần: ước + hàn + nội + tư + lao