約翰卡馬克 yuē hàn kǎ mǎ kè · ước hàn tạp mã khắc Hán Việt: ước hàn tạp mã khắc · Pinyin: yuē hàn kǎ mǎ kè Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 卡 (tạp) + 馬 (mã) + 克 (khắc)Pinyinyuē hàn kǎ mǎ kèHán Việtước hàn tạp mã khắcCấu tạo約 + 翰 + 卡 + 馬 + 克 · ước + hàn + tạp + mã + khắc nghĩa thành phần: ước + hàn + tạp + mã + khắc