約翰史坦貝

yuē hàn shǐ tǎn bèi ước hàn sử thản bối

Hán Việt: ước hàn sử thản bối · Pinyin: yuē hàn shǐ tǎn bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (hàn) + (sử) + (thản) + (bối)