約翰史坦貝 yuē hàn shǐ tǎn bèi · ước hàn sử thản bối Hán Việt: ước hàn sử thản bối · Pinyin: yuē hàn shǐ tǎn bèi Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 史 (sử) + 坦 (thản) + 貝 (bối)Pinyinyuē hàn shǐ tǎn bèiHán Việtước hàn sử thản bốiCấu tạo約 + 翰 + 史 + 坦 + 貝 · ước + hàn + sử + thản + bối nghĩa thành phần: ước + hàn + sử + thản + bối