約翰屈伏塔
ước hàn khuất phục tháp
Hán Việt: ước hàn khuất phục tháp · Pinyin: yuē hàn qū fú tǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 屈 (khuất) + 伏 (phục) + 塔 (tháp)
Hán Việt: ước hàn khuất phục tháp · Pinyin: yuē hàn qū fú tǎ
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 屈 (khuất) + 伏 (phục) + 塔 (tháp)