約翰彌爾頓

yuē hàn mí ěr dùn ước hàn di nhĩ đốn

Hán Việt: ước hàn di nhĩ đốn · Pinyin: yuē hàn mí ěr dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (hàn) + (di) + (nhĩ) + (đốn)