約翰彌爾頓 yuē hàn mí ěr dùn · ước hàn di nhĩ đốn Hán Việt: ước hàn di nhĩ đốn · Pinyin: yuē hàn mí ěr dùn Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 彌 (di) + 爾 (nhĩ) + 頓 (đốn)Pinyinyuē hàn mí ěr dùnHán Việtước hàn di nhĩ đốnCấu tạo約 + 翰 + 彌 + 爾 + 頓 · ước + hàn + di + nhĩ + đốn nghĩa thành phần: ước + hàn + di + nhĩ + đốn