約翰斯頓島 yuē hàn sī dùn dǎo · ước hàn tư đốn đảo Hán Việt: ước hàn tư đốn đảo · Pinyin: yuē hàn sī dùn dǎo Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 斯 (tư) + 頓 (đốn) + 島 (đảo)Pinyinyuē hàn sī dùn dǎoHán Việtước hàn tư đốn đảoCấu tạo約 + 翰 + 斯 + 頓 + 島 · ước + hàn + tư + đốn + đảo nghĩa thành phần: ước + hàn + tư + đốn + đảo