約翰查爾斯 yuē hàn chá ěr sī · ước hàn tra nhĩ tư Hán Việt: ước hàn tra nhĩ tư · Pinyin: yuē hàn chá ěr sī Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 查 (tra) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư)Pinyinyuē hàn chá ěr sīHán Việtước hàn tra nhĩ tưCấu tạo約 + 翰 + 查 + 爾 + 斯 · ước + hàn + tra + nhĩ + tư nghĩa thành phần: ước + hàn + tra + nhĩ + tư