約翰紐康姆 yuē hàn niǔ kāng mǔ · ước hàn nữu khang mỗ Hán Việt: ước hàn nữu khang mỗ · Pinyin: yuē hàn niǔ kāng mǔ Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 紐 (nữu) + 康 (khang) + 姆 (mỗ)Pinyinyuē hàn niǔ kāng mǔHán Việtước hàn nữu khang mỗCấu tạo約 + 翰 + 紐 + 康 + 姆 · ước + hàn + nữu + khang + mỗ nghĩa thành phần: ước + hàn + nữu + khang + mỗ