約翰貝林罕 yuē hàn bèi lín hǎn · ước hàn bối lâm hãn Hán Việt: ước hàn bối lâm hãn · Pinyin: yuē hàn bèi lín hǎn Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 貝 (bối) + 林 (lâm) + 罕 (hãn)Pinyinyuē hàn bèi lín hǎnHán Việtước hàn bối lâm hãnCấu tạo約 + 翰 + 貝 + 林 + 罕 · ước + hàn + bối + lâm + hãn nghĩa thành phần: ước + hàn + bối + lâm + hãn