約翰霍蘭德 yuē hàn huò lán dé · ước hàn hoắc lan đức Hán Việt: ước hàn hoắc lan đức · Pinyin: yuē hàn huò lán dé Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 霍 (hoắc) + 蘭 (lan) + 德 (đức)Pinyinyuē hàn huò lán déHán Việtước hàn hoắc lan đứcCấu tạo約 + 翰 + 霍 + 蘭 + 德 · ước + hàn + hoắc + lan + đức nghĩa thành phần: ước + hàn + hoắc + lan + đức