約阿希姆勒夫
ước a hi mỗ lặc phu
Hán Việt: ước a hi mỗ lặc phu · Pinyin: yuē ā xī mǔ lēi fū
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 阿 (a) + 希 (hi) + 姆 (mỗ) + 勒 (lặc) + 夫 (phu)
Hán Việt: ước a hi mỗ lặc phu · Pinyin: yuē ā xī mǔ lēi fū
Cấu tạo: 約 (ước) + 阿 (a) + 希 (hi) + 姆 (mỗ) + 勒 (lặc) + 夫 (phu)