纪元后 kỉ nguyên hậu Hán Việt: kỉ nguyên hậu Tổng quan Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 元 (nguyên) + 後 (hậu)Hán Việtkỉ nguyên hậuTừ loạidanhCấu tạo紀 + 元 + 後 · kỉ + nguyên + hậu nghĩa thành phần: kỉ + nguyên + hậu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sau Công nguyênBiên soạn A.D. (Anno Domini); C.E. (Common Era)EngCihui 紀元後 ìyuánhòu n. A.D. (Anno Domini); C.E. (Common Era) Từ liên quan Gần nghĩa纪元前 · 紀元 · 纪元 · 元后