紀錄打印機

jì lù dǎ yìn jī kỉ lục đả ấn ki

Hán Việt: kỉ lục đả ấn ki · Pinyin: jì lù dǎ yìn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (lục) + (đả) + (ấn) + (ki)