纪念文集

kỉ niệm văn tập

Hán Việt: kỉ niệm văn tập

Tổng quan

số nhiều festschriften, festschrifts, tập sách nhiều tác giả viết để chúc mừng, kỷ niệm một học giả

Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 文 (văn) + 集 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyển tập kỷ niệm
  • Tần suất từ số nhiều festschriften, festschrifts, tập sách nhiều tác giả viết để chúc mừng, kỷ niệm một học giả

Từ liên quan

Gần nghĩa

纪念品盒 · 纪念碑的 · 纪念邮票 · 紀念冊 · 纪念册 · 纪念品 · 纪念地 · 纪念堂