紀念物保存 jì niàn wù bǎo cún · kỉ niệm vật bảo tồn Hán Việt: kỉ niệm vật bảo tồn · Pinyin: jì niàn wù bǎo cún Tổng quan Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 物 (vật) + 保 (bảo) + 存 (tồn)Pinyinjì niàn wù bǎo cúnHán Việtkỉ niệm vật bảo tồnCấu tạo紀 + 念 + 物 + 保 + 存 · kỉ + niệm + vật + bảo + tồn nghĩa thành phần: kỉ + niệm + vật + bảo + tồn