緯紗矯正器 wěi shā jiǎo zhèng qì · vĩ sa kiểu chánh khí Hán Việt: vĩ sa kiểu chánh khí · Pinyin: wěi shā jiǎo zhèng qì Tổng quan Cấu tạo: 緯 (vĩ) + 紗 (sa) + 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 器 (khí)Pinyinwěi shā jiǎo zhèng qìHán Việtvĩ sa kiểu chánh khíCấu tạo緯 + 紗 + 矯 + 正 + 器 · vĩ + sa + kiểu + chánh + khí nghĩa thành phần: vĩ + sa + kiểu + chánh + khí