纭纷 yún fēn·vân phân Hán Việt: vân phân · Pinyin: yún fēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.纷纭。 Cấu tạo: 紜 (vân) + 紛 (phân)Pinyinyún fēnHán Việtvân phânCấu tạo紜 + 紛 · vân + phân nghĩa thành phần: vân + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.纷纭。 Từ liên quan Gần nghĩa紛奢 · 紛披 · 紛擾 · 紛敷 · 紛紛 · 紛紜 · 紛華 · 纭纭