紛敷 fēn fū·phân phu Hán Việt: phân phu · Pinyin: fēn fū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹纷披。 Cấu tạo: 紛 (phân) + 敷 (phu)Pinyinfēn fūHán Việtphân phuTừ loạitínhCấu tạo紛 + 敷 · phân + phu nghĩa thành phần: phân + phu Nghĩa otherNguồn khác »Xem hồ thủy thẹn cùng sắc nước, đến cỏ hoa đều ê ủ phân phu« Từ liên quan Gần nghĩa敷具 · 敷化 · 敷奏 · 敷布 · 敷愉 · 敷教 · 敷料 · 敷治