純射流技術 thuần xạ lưu kĩ thuật Hán Việt: thuần xạ lưu kĩ thuật Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 射 (xạ) + 流 (lưu) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Hán Việtthuần xạ lưu kĩ thuậtCấu tạo純 + 射 + 流 + 技 + 術 · thuần + xạ + lưu + kĩ + thuật nghĩa thành phần: thuần + xạ + lưu + kĩ + thuật