純粹理性的

thuần túy lí tính đích

Hán Việt: thuần túy lí tính đích

Tổng quan

(thuộc) lý trí, (thuộc) tinh thần, trừu tượng, khoa lý trí (nghiên cứu lý trí con người)

Cấu tạo: (thuần) + (túy) + (lí) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) lý trí, (thuộc) tinh thần, trừu tượng, khoa lý trí (nghiên cứu lý trí con người)