純粹的存在 thuần túy đích tồn tại Hán Việt: thuần túy đích tồn tại Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 粹 (túy) + 的 (đích) + 存 (tồn) + 在 (tại)Hán Việtthuần túy đích tồn tạiCấu tạo純 + 粹 + 的 + 存 + 在 · thuần + túy + đích + tồn + tại nghĩa thành phần: thuần + túy + đích + tồn + tại Nghĩa EngCihui 純粹的存在 húncuì de cúnzài n. pure being