纱线不均匀

shā xiàn bù jūn yúnsa tuyến bất quân quân

Hán Việt: sa tuyến bất quân quân · Pinyin: shā xiàn bù jūn yún

Tổng quan

Cấu tạo: 紗 (sa) + 線 (tuyến) + 不 (bất) + 均 (quân) + 勻 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sợi không đều

Đức

  • Handedict Garnungleichmäßigkeit (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

均匀凝胶体 · 均匀有规律 · 均匀的质量 · 均匀一致 · 均匀分散 · 均匀加感 · 均匀搅拌 · 均匀牵引