紗線不均勻 shā xiàn bù jūn yún · sa tuyến bất quân quân Hán Việt: sa tuyến bất quân quân · Pinyin: shā xiàn bù jūn yún Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 線 (tuyến) + 不 (bất) + 均 (quân) + 勻 (quân)Pinyinshā xiàn bù jūn yúnHán Việtsa tuyến bất quân quânCấu tạo紗 + 線 + 不 + 均 + 勻 · sa + tuyến + bất + quân + quân nghĩa thành phần: sa + tuyến + bất + quân + quân