纳兰

nà lánnạp lan

Hán Việt: nạp lan · Pinyin: nà lán

Tổng quan

Nạp Lan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.复姓。金代有纳兰邦烈。

Cấu tạo: 納 (nạp) + 蘭 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nạp Lan
  • VietPhrases Nạp Lan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。金代有纳兰邦烈。

Đức

  • Handedict Nalan (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

纳兰性德 · 兰交 · 兰克 · 兰坪 · 兰姆 · 兰学 · 兰室 · 兰山