納朗果黴素 nạp lãng quả mi tố Hán Việt: nạp lãng quả mi tố Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 朗 (lãng) + 果 (quả) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtnạp lãng quả mi tốCấu tạo納 + 朗 + 果 + 黴 + 素 · nạp + lãng + quả + mi + tố nghĩa thành phần: nạp + lãng + quả + mi + tố