納瑟擁護者 nạp sắt ủng hộ giả Hán Việt: nạp sắt ủng hộ giả Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 瑟 (sắt) + 擁 (ủng) + 護 (hộ) + 者 (giả)Hán Việtnạp sắt ủng hộ giảCấu tạo納 + 瑟 + 擁 + 護 + 者 · nạp + sắt + ủng + hộ + giả nghĩa thành phần: nạp + sắt + ủng + hộ + giả