納瓦特爾語

nà wǎ tè ěr yǔ nạp ngõa đặc nhĩ ngữ

Hán Việt: nạp ngõa đặc nhĩ ngữ · Pinyin: nà wǎ tè ěr yǔ

Tổng quan

tiếng Nahuatl

Cấu tạo: (nạp) + (ngõa) + (đặc) + (nhĩ) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng Nahuatl

Eng

  • CC-CEDICT Nahuatl (language)
  • Cihui Nahuatl (language)