纳税额 nạp thuế ngạch Hán Việt: nạp thuế ngạch Tổng quan tổng số tiền thuế địa phương Cấu tạo: 納 (nạp) + 稅 (thuế) + 額 (ngạch)Hán Việtnạp thuế ngạchTừ loạidanhCấu tạo納 + 稅 + 額 · nạp + thuế + ngạch nghĩa thành phần: nạp + thuế + ngạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 số tiền thuế Từ liên quan Gần nghĩa纳税人 · 稅額 · 税额 · 納稅 · 纳税 · 纳税者 · 纳税主体 · 纳税义务