納米比亞人 nà mǐ bǐ yà rén · nạp mễ bỉ á nhân Hán Việt: nạp mễ bỉ á nhân · Pinyin: nà mǐ bǐ yà rén Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 米 (mễ) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 人 (nhân)Pinyinnà mǐ bǐ yà rénHán Việtnạp mễ bỉ á nhânCấu tạo納 + 米 + 比 + 亞 + 人 · nạp + mễ + bỉ + á + nhân nghĩa thành phần: nạp + mễ + bỉ + á + nhân