納米比亞人

nà mǐ bǐ yà rén nạp mễ bỉ á nhân

Hán Việt: nạp mễ bỉ á nhân · Pinyin: nà mǐ bǐ yà rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (mễ) + (bỉ) + (á) + (nhân)