縱向切紙機

zòng xiàng qiē zhǐ jī túng hướng thiết chỉ ki

Hán Việt: túng hướng thiết chỉ ki · Pinyin: zòng xiàng qiē zhǐ jī

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (hướng) + (thiết) + (chỉ) + (ki)