纵声
túng thanh
Hán Việt: túng thanh · Pinyin: zòng shēng
Tổng quan
ầm ĩ; inh ỏi
Nghĩa
Việt
- Cihui lớn tiếng
- Cihui bằng giọng to ầm ĩ; inh ỏi。放開嗓音。
- Biên soạn in a loud voice; loudly
Eng
- Cihui loudly; in a loud voice
Đức
- Handedict laut
Hán Việt: túng thanh · Pinyin: zòng shēng
ầm ĩ; inh ỏi