紛至沓來的 phân chí đạp lai đích Hán Việt: phân chí đạp lai đích Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 至 (chí) + 沓 (đạp) + 來 (lai) + 的 (đích)Hán Việtphân chí đạp lai đíchCấu tạo紛 + 至 + 沓 + 來 + 的 · phân + chí + đạp + lai + đích nghĩa thành phần: phân + chí + đạp + lai + đích