紙型壓乾機 zhǐ xíng yā gān jī · chỉ hình áp kiền ki Hán Việt: chỉ hình áp kiền ki · Pinyin: zhǐ xíng yā gān jī Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 型 (hình) + 壓 (áp) + 乾 (kiền) + 機 (ki)Pinyinzhǐ xíng yā gān jīHán Việtchỉ hình áp kiền kiCấu tạo紙 + 型 + 壓 + 乾 + 機 · chỉ + hình + áp + kiền + ki nghĩa thành phần: chỉ + hình + áp + kiền + ki