纸堆驶出

zhǐ duī shǐ chūchỉ đôi sử xuất

Hán Việt: chỉ đôi sử xuất · Pinyin: zhǐ duī shǐ chū

Tổng quan

Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 堆 (đôi) + 駛 (sử) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dỡ chồng giấy

Đức

  • Handedict Stapelabfahrt (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

驶出上风 · 纸堆上升 · 纸堆下降 · 纸堆加工 · 驶出海面 · 纸堆电气控制