纸堆下降 zhǐ duī xià jiàng·chỉ đôi hạ hàng Hán Việt: chỉ đôi hạ hàng · Pinyin: zhǐ duī xià jiàng Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 堆 (đôi) + 下 (hạ) + 降 (hàng)Pinyinzhǐ duī xià jiàngHán Việtchỉ đôi hạ hàngTừ loạiđộngCấu tạo紙 + 堆 + 下 + 降 · chỉ + đôi + hạ + hàng nghĩa thành phần: chỉ + đôi + hạ + hàng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hạ chồng giấyĐứcHandedict Stapel senken Từ liên quan Gần nghĩa下降趋势 · 下降的 · 下降者 · 下降气流 · 下降运动 · 纸堆上升 · 纸堆加工 · 纸堆驶出