纸堆电气控制

zhǐ duī diàn qì kòng zhìchỉ đôi điện khí khống chế

Hán Việt: chỉ đôi điện khí khống chế · Pinyin: zhǐ duī diàn qì kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 堆 (đôi) + 電 (điện) + 氣 (khí) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều khiển điện

Đức

  • Handedict elektrische Stapelsteuerung (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制论专家 · 控制一致原理 · 控制器局域网 · 控制流计算机 · 控制疾病传布 · 控制不住地 · 控制住某人 · 控制住火势