紙帶收集器 zhǐ dài shōu jí qì · chỉ đái thu tập khí Hán Việt: chỉ đái thu tập khí · Pinyin: zhǐ dài shōu jí qì Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 帶 (đái) + 收 (thu) + 集 (tập) + 器 (khí)Pinyinzhǐ dài shōu jí qìHán Việtchỉ đái thu tập khíCấu tạo紙 + 帶 + 收 + 集 + 器 · chỉ + đái + thu + tập + khí nghĩa thành phần: chỉ + đái + thu + tập + khí