紙毛擦除器 zhǐ máo cā chú qì · chỉ mao sát trừ khí Hán Việt: chỉ mao sát trừ khí · Pinyin: zhǐ máo cā chú qì Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 毛 (mao) + 擦 (sát) + 除 (trừ) + 器 (khí)Pinyinzhǐ máo cā chú qìHán Việtchỉ mao sát trừ khíCấu tạo紙 + 毛 + 擦 + 除 + 器 · chỉ + mao + sát + trừ + khí nghĩa thành phần: chỉ + mao + sát + trừ + khí