紙漿篩濾器

chỉ tương si lự khí

Hán Việt: chỉ tương si lự khí

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + 漿 (tương) + (si) + (lự) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紙漿篩濾器 hǐjiāng shāilǜqì n. pulp strainer