紙漿精磨機 chỉ tương tinh ma ki Hán Việt: chỉ tương tinh ma ki Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 漿 (tương) + 精 (tinh) + 磨 (ma) + 機 (ki)Hán Việtchỉ tương tinh ma kiCấu tạo紙 + 漿 + 精 + 磨 + 機 · chỉ + tương + tinh + ma + ki nghĩa thành phần: chỉ + tương + tinh + ma + ki