紋理細密的 văn lí tế mật đích Hán Việt: văn lí tế mật đích Tổng quan mịn mặt Cấu tạo: 紋 (văn) + 理 (lí) + 細 (tế) + 密 (mật) + 的 (đích)Hán Việtvăn lí tế mật đíchCấu tạo紋 + 理 + 細 + 密 + 的 · văn + lí + tế + mật + đích nghĩa thành phần: văn + lí + tế + mật + đích Nghĩa ViệtCihui mịn mặt