紡線的木軸

phưởng tuyến đích mộc trục

Hán Việt: phưởng tuyến đích mộc trục

Tổng quan

(nghành dệt) trục cửi

Cấu tạo: (phưởng) + (tuyến) + (đích) + (mộc) + (trục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghành dệt) trục cửi