紐格萊奇墓

niǔ gé lái qí mù nữu cách lai kì mộ

Hán Việt: nữu cách lai kì mộ · Pinyin: niǔ gé lái qí mù

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) + (cách) + (lai) + (kì) + (mộ)