紐約噴汽機 niǔ yuē pēn qì jī · nữu ước phún khí ki Hán Việt: nữu ước phún khí ki · Pinyin: niǔ yuē pēn qì jī Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 約 (ước) + 噴 (phún) + 汽 (khí) + 機 (ki)Pinyinniǔ yuē pēn qì jīHán Việtnữu ước phún khí kiCấu tạo紐 + 約 + 噴 + 汽 + 機 · nữu + ước + phún + khí + ki nghĩa thành phần: nữu + ước + phún + khí + ki