紐約宇宙隊 niǔ yuē yǔ zhòu duì · nữu ước vũ trụ đội Hán Việt: nữu ước vũ trụ đội · Pinyin: niǔ yuē yǔ zhòu duì Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 約 (ước) + 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 隊 (đội)Pinyinniǔ yuē yǔ zhòu duìHán Việtnữu ước vũ trụ độiCấu tạo紐 + 約 + 宇 + 宙 + 隊 · nữu + ước + vũ + trụ + đội nghĩa thành phần: nữu + ước + vũ + trụ + đội